05 LOẠI QUYỀN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP VÀ CÂU HỎI TRONG BÀI THI PMP

Mô hình 5 loại hình quyền lực của John French và Bertram Raven (1959) là một trong những lý thuyết kinh điển nhất trong quản trị và tâm lý học tổ chức. Nó giúp chúng ta hiểu tại sao một người lại có khả năng ảnh hưởng đến người khác. Thay vì nhìn nhận quyền lực đơn thuần là kết quả của chức danh hay vị trí trong tổ chức, mô hình này chỉ ra rằng quyền lực thực chất đến từ nhiều nguồn khác nhau, phản ánh cách mà người khác bị tác động về hành vi, suy nghĩ hoặc quyết định.
Mô hình 5 loại hình quyền lực của John R. P. French và Bertram Raven (1959) là một lý thuyết giải thích:
“Quyền lực trong tổ chức đến từ đâu, và vì sao một người có thể ảnh hưởng đến hành vi của người khác.”

I. Tìm hiểu về 5 loại quyền lực
1. Quyền lực Pháp định (Legitimate Power)
Đây là quyền lực đến từ vị trí hoặc chức danh chính thức trong một tổ chức.
- Cơ chế: Mọi người tuân theo vì họ tin rằng người nắm giữ vị trí đó có quyền hợp pháp để đưa ra yêu cầu.
- Ví dụ: CEO ra lệnh cho nhân viên, hoặc cảnh sát yêu cầu tài xế dừng xe.
- Hạn chế: Nếu bạn mất chức danh, quyền lực này cũng biến mất ngay lập tức. Nó chỉ hiệu quả trong phạm vi công việc.
2. Quyền lực Khen thưởng (Reward Power)
Dựa trên khả năng của người lãnh đạo trong việc ban tặng những thứ có giá trị cho người khác.
- Cơ chế: Nhân viên làm việc vì họ mong đợi nhận được lợi ích.
- Ví dụ: Tăng lương, thưởng doanh số, khen ngợi trước công ty, hoặc cấp một kỳ nghỉ phép.
- Hạn chế: Nếu phần thưởng không đủ hấp dẫn hoặc người lãnh đạo hết nguồn lực để thưởng, quyền lực này sẽ suy yếu.
3. Quyền lực Cưỡng chế (Coercive Power)
Ngược lại với khen thưởng, đây là quyền lực dựa trên sự sợ hãi và hình phạt.
- Cơ chế: Ép buộc người khác tuân thủ bằng cách đe dọa gây ra các hậu quả tiêu cực.
- Ví dụ: Đe dọa sa thải, hạ bậc lương, khiển trách công khai (như trường hợp của Hank trong bài tập trên).
- Hạn chế: Đây là loại quyền lực kém hiệu quả nhất về lâu dài vì nó gây ra sự phẫn nộ, làm giảm lòng trung thành và tính sáng tạo của nhân viên.
4. Quyền lực Chuyên gia (Expert Power)
Đến từ kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm đặc biệt mà người khác không có.
- Cơ chế: Mọi người nghe theo bạn vì họ tin tưởng vào năng lực chuyên môn của bạn.
- Ví dụ: Một bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân, hoặc một kỹ sư phần mềm giỏi nhất nhóm đưa ra giải pháp kỹ thuật.
- Ưu điểm: Đây là loại quyền lực cá nhân rất bền vững, không phụ thuộc vào chức danh.
5. Quyền lực Tham chiếu (Referent Power)
Đến từ sự ngưỡng mộ, lòng tin và mối quan hệ cá nhân.
- Cơ chế: Người khác làm theo bạn vì họ yêu mến, tôn trọng bạn, muốn giống như bạn hoặc muốn được bạn chấp nhận.
- Ví dụ: Những người có sức ảnh hưởng (Influencers), hoặc một người sếp sống đức độ, có khả năng làm việc tốt khiến nhân viên tự nguyện cống hiến.
- Ưu điểm: Tạo ra sự cam kết cao nhất từ cấp dưới.

II. Cách hạn chế nhược điểm bằng việc kết hợp các loại quyền lực
Trong thực tế, một nhà lãnh đạo thông minh không bao giờ chỉ dùng một “lá bài”. Để khắc phục nhược điểm, chúng ta cần Mix & Match các loại quyền lực này với nhau:
1. Kết hợp Quyền lực Pháp định + Quyền lực Chuyên gia
- Mục tiêu: Để nhân viên không cảm thấy bạn ra lệnh chỉ vì bạn là “sếp”.
- Cách làm: Thay vì chỉ nói “Làm đi vì tôi là sếp”, hãy giải thích logic đằng sau mệnh lệnh đó bằng kiến thức chuyên môn của bạn. Khi nhân viên thấy sếp vừa có chức danh, vừa có trình độ, họ sẽ tâm phục khẩu phục.
2. Kết hợp Quyền lực Khen thưởng + Quyền lực Tham chiếu
- Mục tiêu: Biến phần thưởng từ “giao dịch tiền bạc” thành “sự công nhận tinh thần”.
- Cách làm: Đừng chỉ đưa tiền thưởng khô khan. Hãy kèm theo một lời khen ngợi chân thành hoặc một buổi ăn tối riêng. Lúc này, nhân viên làm việc không chỉ vì tiền (Reward) mà còn vì không muốn làm người sếp mình yêu quý (Referent) thất vọng.
3. Kết hợp Quyền lực Cưỡng chế + Quyền lực Pháp định (Dùng đúng lúc)
- Mục tiêu: Hạn chế sự oán ghét khi phải kỷ luật.
- Cách làm: Chỉ sử dụng hình phạt dựa trên những quy định đã ban hành rõ ràng từ trước (Pháp định). Khi đó, nhân viên sẽ hiểu họ bị phạt vì vi phạm quy tắc chung, chứ không phải vì sếp ghét cá nhân họ. Điều này làm giảm sự tiêu cực của quyền lực cưỡng chế.
4. Công thức vàng: 80% Cá nhân – 20% Vị trí
- Hãy dùng Quyền lực Chuyên gia và Tham chiếu làm nền tảng hàng ngày để xây dựng niềm tin.
- Chỉ dùng đến Pháp định, Khen thưởng và đặc biệt là Cưỡng chế như những công cụ hỗ trợ để giữ kỷ cương khi cần thiết.
III. Ví dụ thực tế từ người nổi tiếng
Nếu phải chọn một ví dụ “vừa vặn” nhất, cân bằng giữa sự cứng rắn và lòng trung thành để bạn dễ hình dung, thì không ai qua được Sir Alex Ferguson – huấn luyện viên huyền thoại của Manchester United.
Ông là minh chứng sống cho việc kết hợp “Bàn tay sắt” (Cưỡng chế) và “Trái tim ấm” (Tham chiếu) để trị vì một đế chế suốt 26 năm.
Sir Alex Ferguson: Nghệ thuật điều khiển 5 loại quyền lực
1. Quyền lực Cưỡng chế (Coercive) – “Máy sấy tóc” huyền thoại
Sir Alex nổi tiếng với biệt danh “máy sấy tóc” (áp sát mặt cầu thủ và hét cực lớn khi họ chơi tệ).
- Cách dùng: Ông sẵn sàng đẩy và sấy những ngôi sao lớn nhất (Beckham, Roy Keane, Van Nistelrooy) ra khỏi đội bóng ngay lập tức nếu họ có thái độ “ngôi sao” hơn câu lạc bộ và không tập trung tập luyện.
2. Quyền lực Tham chiếu (Referent) – “Người cha” của đội bóng
Dù rất khắt khe, nhưng Sir Alex lại có sự gắn kết tình cảm cực sâu sắc với cầu thủ.
- Cách dùng: Ông thuộc tên vợ con của tất cả nhân viên trong sân vận động, từ người dọn dẹp đến cầu thủ trẻ. Khi cầu thủ gặp chuyện buồn gia đình, ông là người đầu tiên bảo họ: “Về nhà đi, bóng đá để sau”.
- Tại sao thuyết phục? Điều này tạo ra sự trung thành tuyệt đối. Cầu thủ không chỉ đá bóng vì tiền, họ đá vì “không muốn làm sếp thất vọng”. Đây là cách ông hạn chế nhược điểm của quyền lực cưỡng chế phía trên.
3. Quyền lực Chuyên gia (Expert) – Sự nể trọng về chuyên môn
- Cách dùng: Ông có khả năng đọc trận đấu và thay đổi chiến thuật cực kỳ nhạy bén.
- Kết quả: Cầu thủ tin rằng nếu nghe theo lời ông, họ sẽ thắng. Khi niềm tin vào “trình độ” của sếp đủ lớn, mọi mệnh lệnh (dù vô lý) cũng trở nên dễ chấp nhận hơn.
4. Quyền lực Pháp định (Legitimate) – Nguyên tắc “No one is bigger than the club”
- Cách dùng: Ông luôn khẳng định quyền lực tối cao của vị trí quản lý. Trong phòng thay đồ, chỉ có một tiếng nói cuối cùng.
- Kết quả: Tránh được sự hỗn loạn và bè phái – điều mà rất nhiều công ty/đội bóng hiện đại gặp phải.

IV. Câu hỏi PMP có thể hỏi bạn
Hank là CEO của một công ty phân tích dữ liệu nhỏ với khoảng 75 nhân viên. Ông vốn là người quản lý cực kỳ khắt khe. Để cắt giảm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận, Hank đã gửi một bản ghi nhớ yêu cầu tất cả các quản lý dự án từ nay chỉ được sử dụng bút chì thay vì bút bi, và họ chỉ được yêu cầu bút mới khi bút cũ ngắn dưới 1 inch (khoảng 2.5cm). Để thể hiện sự nghiêm túc, Hank đã thêm một dòng cảnh báo: Việc không tuân thủ kỳ vọng này sẽ dẫn đến hình thức kỷ luật. Hank đang sử dụng loại hình quyền lực nào?”
A. Hank is using coercive Power, because he is forcing others to do things he wants them to do through threat of punishment.(Hank đang sử dụng Quyền lực Cưỡng chế, vì ông ta ép buộc người khác làm những điều mình muốn thông qua việc đe dọa trừng phạt.)
B. Hank is using Informational Power by providing others with information about the potential consequences of their decisions.(Hank đang sử dụng Quyền lực Thông tin bằng cách cung cấp cho người khác thông tin về những hậu quả tiềm tàng từ các quyết định của họ.)
C. Hank is using Referent Power by referring to policies and procedures that could have an impact on how his employees approach their choices.(Hank đang sử dụng Quyền lực Tham chiếu bằng cách tham chiếu đến các chính sách và quy trình có thể ảnh hưởng đến cách nhân viên tiếp cận các lựa chọn của họ.)
D. Hank is using Persuasive Power by providing his employees with an empassioned case to follow his way of thinking.(Hank đang sử dụng Quyền lực Thuyết phục bằng cách đưa ra cho nhân viên một trường hợp đầy nhiệt huyết để họ làm theo cách tư duy của ông ta.)
Dựa trên mô hình 5 loại hình quyền lực của French và Raven (1959), chúng ta có thể phân tích hành vi của Hank như sau:
1. Tại sao đáp án A đúng? (Quyền lực Cưỡng chế – Coercive Power)
Quyền lực cưỡng chế dựa trên khả năng của một cá nhân trong việc gây ra các hậu quả tiêu cực hoặc hình phạt đối với người khác nếu họ không tuân thủ.
- Bằng chứng thực tế: Cụm từ “Sẽ dẫn đến hình thức kỷ luật” (result in disciplinary action) là dấu hiệu rõ ràng nhất.
- Cơ chế: Hank không cố gắng tạo động lực tích cực mà dùng sự sợ hãi (sợ bị phạt, sợ mất việc, sợ bị khiển trách) để ép nhân viên thay đổi hành vi. Đây chính là bản chất của quyền lực cưỡng chế.





